Thư viện tri thức trực tuyến
Kho tài liệu với 50,000+ tài liệu học thuật
© 2023 Siêu thị PDF - Kho tài liệu học thuật hàng đầu Việt Nam

Tài liệu đang bị lỗi
File tài liệu này hiện đang bị hỏng, chúng tôi đang cố gắng khắc phục.
Bài tập hóa học lớp 12 - Phần 5 docx
Nội dung xem thử
Mô tả chi tiết
43
(Hi«u su¡t c…c phˆn ˜ng l‹ 100%).
–…p s•: 1. Oxit A cŒa nit› l‚ NO2
2.Kh†i l‰Šng dung d™ch HNO 3
40% c-n lšy l‚ 9,45 gam
3. %VA = 89,13% v‚ %VB = 10,87%
4. N•ng ˆ„ HNO3
trong dung d™ch D l‚ 0,03M
107. ´†t ch˜y 5,6 gam b„t Fe nung ˆµ trong b‡nh oxy thu ˆ‰Šc 7,36g h‹n hŠp A g•m Fe 2O3
, Fe3O4
v‚ m„t ph-n Fe
c•n l“i. H•a tan ho‚n to‚n h‹n hŠp A b•ng dung d™ch HNO3
thu ˆ‰Šc V (l•t) h‹n hŠp kh• B g•m NO2
v‚ NO c€ t¹
kh†i so v•i H2
b•ng 19.
1. T•nh th’ t•ch V (¶ ˆkc).
2. Cho m„t b‡nh k•n dung t•ch 4 l•t khžng ˆ±i ch—a 640ml H2O, ph-n c•n l“i ch—a khžng kh• ¶ ˆktc (c€ tŽ l”
th’ t•ch gi¨a N2
: O2
= 4 : 1). B›m tšt c– kh• B v‚o b‡nh v‚ l¥c k» ˆ‰Šc dung d™ch X trong b‡nh.
Gi– s² ˜p sušt h›i H2O trong b‡nh khžng ˆ˜ng k’.T•nh n•ng ˆ„ % cŒa dung d™ch X.
–…p s•: 1.V(ˆktc) ð» 963 ml
2. L‰Šng oxi trong khžng kh• d‰ ˆ’ th c hi”n c˜c ph–n —ng v•i NO v‚ NO 2
, v‡ v§y l‰Šng NO2
v‚ NO
ˆ‰Šc chuy’n ho˜ ho‚n to‚n th‚nh axit HNO3
, nªn n•ng ˆ„ cŒa dung d™ch X(ch•nh l‹ dung d”ch HNO3
)
ð» 0,067M.
108. Nung 37,6 gam mu†i nitrat cŒa kim lo“i M ˆƒn kh†i luŠng khžng ˆ±i thu ˆ‰Šc 16 gam chšt r¥n l‚ oxit duy nhšt
v‚ h‹n hŠp kh• c€ tŽ kh†i h›i so v•i H2
b•ng 21,6.
a. X˜c ˆ™nh mu†i nitrat .
b. Lšy 12,8 gkim lo“i M t˜c d¡ng v•i 100ml h‹n hŠp HNO31M , HCl 2M, H2SO4
1M th‡ thu ˆ‰Šc bao nhiªu
l•t NO (ˆktc).
–…p s•: a.Mu†i nitrat c-n t‡m l‚ Cu(NO3
)2
.
b. ¶ ˆ•y chŽ c€ ph–n —ng cŒa Cu v•i NO 3
-
trong mži tr‰‘ng axit sinh ra kh• NO. L‰Šng Cu ˆ¢ cho l‚ d‰
so v•i l‰Šng HNO3, v‡ v§y s† mol NO ð- = s†mol cŒa NO3
-
(do mƒi tr‘’ng cŸn d‘ nhi—u H+
, nžn NO3
-
b” kh† ho‹n to‹n) = 0,1.1 = 0,1 (mol)ðÞ VNO(ˆktc) = 2,24 l•t.
109. H‹n hŠp X g•m Fe, Cu c€ kh†i l‰Šng 6 gam.TŽ l” kh†i l‰Šng gi¨a Fe v‚ Cu l‚ 7: 8. Cho l‰Šng X trªn v‚o m„t
l‰Šng dung d™ch HNO 31M , khušy ˆœu cho ph–n —ng x£y ra ho‚n to‚n th‡ thu ˆ‰Šc 1 ph-n r¥n A n¤ng 4,32 gam, dung
d™ch B v‚ kh• NO duy nhšt.
a. T•nh th’ t•ch kh• NO t“o th‚nh(‚o ‰ ‚ktc)
b. T•nh th’ t•ch dung d™ch HNO3
ˆ¢ d…ng.
c.T•nh l‰Šng mu†i t“o th‚nh trong dung d™ch B .
Cho Fe = 56 , Cu = 64 , N = 14 , O = 16.
–…p s•: a. Kh†i l‰Šng chšt r¥n d‰ l•n h›n kh†i l‰Šng Cu c€ trong h‹n hŠp ˆ-u, nªn s¥t c•n d‰ v‚ coi nh‰ chŽ
c€ 6 º 4,32 = 1,68 (gam) (= 0,03 mol)s¥t tham gia ph–n —ng v•i dung d™chHNO3
t“o ra Fe2+ v‚ kh•
NO. T•nh theo b–o to‚n electronðÞ nNOð- = 0,02 molð® VNOð- = 448 ml.
b. nHNO3 ˆ¢ d…ng = 0,02 . 4 = 0,08 (mol) ð® Vdd = 80 ml
c. Dung d™ch B ch—a mu†i duy nhšt l‚ Fe(NO 3
)2
c€ kh†i l‰Šng m = 0,03.180 = 5,4 (gam)